Trong thế giới bóng rổ hiện đại, công nghệ giảm chấn không chỉ giúp bảo vệ đầu gối và mắt cá chân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thi đấu. Hai trong số các công nghệ đình đám nhất trong suốt hai thập kỷ qua là Nike Zoom Air và adidas Boost. Hãy cùng tìm hiểu quá trình phát triển và đối đầu giữa hai công nghệ giảm chấn hàng đầu này.
Trước khi công nghệ Zoom ra đời, Nike sử dụng đệm EVA (ethylene vinyl acetate) – một vật liệu nhẹ, rẻ và êm ái.
Năm 1987, Nike ra mắt Air Max 1, sử dụng túi khí khí nén – tiền đề cho công nghệ Zoom Air.
Vào cuối những năm 90, Zoom Air lần đầu tiên được đưa vào giày bóng rổ, cụ thể là dòng Nike Air Go LWP (1995).

Nike Zoom Air (1995)
Zoom Air là túi khí nén chứa sợi đàn hồi bên trong, cho cảm giác phản hồi gần như tức thì.
Ưu điểm:
Đệm mỏng hơn nên gần mặt đất hơn
Tốc độ phản hồi nhanh, phù hợp với hậu vệ và cầu thủ yêu thích sự linh hoạt
Các mẫu nổi bật:
Nike Zoom Kobe 5 (2009)

Nike KD 12 (2019)

Nike GT Cut 2 (2022)

Ra đời năm 2013, Boost sử dụng vật liệu TPU mở rộng (eTPU) – những hạt nhựa trắng được nén lại thành đế giày.
Ưu điểm:
Độ êm cực cao, phù hợp với cầu thủ cao to và thi đấu cường độ cao
Khả năng "trả năng lượng" tốt, giúp nhảy cao và tiếp đất êm
Các mẫu nổi bật:
adidas Crazy Explosive (2016)
adidas Harden Vol. 3 (2018)
adidas D Rose 10 (2019)

| Tiêu chí | Nike Zoom | adidas Boost |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Phản hồi | Nhanh và chính xác | Êm và chậm hơn |
| Cảm giác mặt sân | Rõ ràng, gần mặt đất | Dày và cách biệt hơn |
| Độ bền | Cao | Rất cao nhưng dễ bị xẹp sau 1-2 năm |
Boost phù hợp với tiền phong và trung phong yêu cầu đệm êm và độ bền
Bài viết này địa chỉ: https://qing226.com/?id=713
Nguồn bài viết:wu
Thông báo bản quyền:Trừ khi có ghi chú khác, tất cả các bài viết đều là bản gốc của trang web này. Vui lòng ghi rõ nguồn bài viết dưới dạng liên kết khi đăng lại.。